Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khuyết tật" (1)
khuyết tật
Tiếng Anh
Danh từdisability
Tính từdisabled
Tính từdisabled
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
People with disabilities need support.
Từ liên quan "khuyết tật" (1)
người khuyết tật

Tiếng Anh
Danh từpeople with disabilities
khách bị khuyết tật ở chân
People with disabilities
Cụm từ "khuyết tật" (2)
khách bị khuyết tật ở chân
People with disabilities
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
People with disabilities need support.
